Những lỗi thật sự làm bạn mất điểm
Mỗi tiếng mẹ đẻ tạo ra một nhóm lỗi tiếng Trung cụ thể, có thể dự đoán được — không phải danh sách ngẫu nhiên. Đây là những lỗi xếp theo mức độ gây hiểu sai, kèm cách sửa cấu trúc.
Dành cho người Việt
01✗房间的我很漂亮。
✓我的房间很漂亮。
Vì sao:Sở hữu đảo ngược: "của tôi" phải đứng trước danh từ.
02✗这是花红色的。
✓这是红色的花。
Vì sao:Tính từ phải đứng trước danh từ, không đứng sau.
03✗我看电影昨天。
✓我昨天看电影。
Vì sao:Trạng ngữ thời gian đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
04✗我学习在教室。
✓我在教室学习。
Vì sao:"在 + địa điểm" đứng trước động từ, không đứng sau.
05✗我有一书。
✓我有一本书。
Vì sao:Danh từ đếm được phải có lượng từ sau số từ.
06✗我是很累。
✓我很累。
Vì sao:Tính từ làm vị ngữ không dùng 是. Dùng 很 (không phải "rất").
07✗我不有。
✓我没有。
Vì sao:Phủ định của 有 là 没, không phải 不.
08✗你去或者不去?
✓你去还是不去?
Vì sao:Trong câu hỏi dùng 还是; 或者 chỉ dùng trong câu kể.
09✗我吃和喝。
✓我又吃又喝。
Vì sao:和 chỉ nối hai danh từ, không nối hai động từ.
10✗他比我三岁大。
✓他比我大三岁。
Vì sao:Số lượng (bổ ngữ) đứng SAU tính từ trong câu so sánh.
11✗我买了一只鞋。
✓我买了一双鞋。
Vì sao:Giày, đũa, tất đi theo đôi → dùng 双. 只 là "một chiếc". Hán-Việt "nhất song hài" đã gợi ý cho bạn.
12✗我游泳得很好。
✓我游泳游得很好。
Vì sao:Bổ ngữ trình độ phải lặp động từ. Đây là cấu trúc hoàn toàn mới với tiếng Việt.
Trình duyệt này không có tổng hợp giọng nói nên nút ▶ sẽ im lặng. Mọi thứ khác vẫn chạy — Chrome, Edge và Safari đọc được âm.