Cấp HSK 7–9 · 15/15
Toàn bộ 5609 từ của HSK 7–9 — kèm phiên âm, nghĩa và cách đọc.
- 讨人喜欢tǎo rén xǐ huanto attract people's affection
- 性价比xìng jià bǐcost-performance ratio
- 一卡通Yī kǎ tōngthe name of various contactless smart cards, no…
- 与时俱进yǔ shí jù jìnabreast of modern developments
- 原创yuán chuàngto create (sth original)
- 着眼于zhuóyǎn yúFocus on
- 正能量zhèng néng liàngpositive energy
- 追尾zhuī wěito tailgate
- 做证zuò zhèngvariant of 作证
Nguồn:TheOpenDictionary/complete-hsk-vocabulary(MIT)· HSK 3.0 · 5609 từ
Trình duyệt này không có tổng hợp giọng nói nên nút ▶ sẽ im lặng. Mọi thứ khác vẫn chạy — Chrome, Edge và Safari đọc được âm.